Từ vựng tiếng Nhật trong Đóng Gói Với những bạn đang làm việc ở ngành Đóng Gói hàng hóa thì việc học và nắm vững được các từ vựng tiếng Nhật là điều quan trọng. Hy vọng với bộ từ vựng này sẽ hữu ích với các bạn. Kanji Hiragana/ …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng tiếng Nhật về bệnh tật
Từ vựng tiếng Nhật về bệnh tật Sau đây cùng chia sẻ với các bạn một số từ vựng về bệnh tật bằng tiếng Nhật. No. Kanji Hiragana/ Katakana Meaning 1 診断書 しんだんしょ Bệnh án 2 狭心症 きょうしんしょう Bệnh hẹp van tim 3 心筋梗塞 しんきんこうそく nhồi máu cơ tim 4 …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Kế Toán
Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Kế Toán Trong bài này cùng chia sẻ với các bạn danh sách từ vựng tiếng Nhật ngành Kế Toán, Kinh Tế. Với những bạn đang làm Kế Toán ở các công ty Nhật Bản thì đây là tài liệu dành cho bạn. Kanji …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Y Tế – Điều Dưỡng
Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Y Tế – Điều Dưỡng Từ vựng chuyên ngành Y Tế, Điều Dưỡng và Tên Bệnh 医療専門用語 No. Kanji Hiragana/ Katakana Meaning 1 風邪 かぜ Cảm cúm 2 インフルエンザ Cúm (dịch) 3 伝染病 でんせんびょう Bệnh truyền nhiễm 4 花粉症 かふんしょう Bệnh dị ứng phấn …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật về dụng cụ cơ khí
Từ vựng tiếng Nhật về dụng cụ cơ khí Cùng chia sẻ với các bạn bộ từ vựng, tên gọi các dụng cụ cơ khí thường dùng bằng tiếng Nhật. No. Kanji Hiragana/ Katakana Meaning 1 釘抜き くぎぬき Kìm 2 ストリッパ Kìm rút dây 3 パイプレンチ Kìm vặn ống nước …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Cơ Khí
Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Cơ Khí Tổng hợp về các từ vựng ngành cơ khí, dụng cụ cơ khí trong tiếng Nhật. Hy vọng với tài liệu này sẽ hữu ích với các bạn trong quá trình học tiếng Nhật. Kanji Hiragana/ Katakana Romaji Meaning 釘抜き くぎぬき kugi …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Sơn
Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Sơn Cùng gửi đến các bạn bộ từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Sơn, Sơn kim loại Hy vọng với tài liệu này sẽ hữu ích với các bạn trong quá trình học tiếng Nhật. No. Kanji Hiragana/ Katakana Meaning 1 隠蔽 いんぺい Độ …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Bò Sửa
Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Bò Sửa Củng gửi đến các bạn danh dách từ vựng tiếng Nhật chuyên về ngành chăn nuôi bò sửa. Với các bạn đang làm việc ở Nhật Bản chuyên về chăn nuôi bò sửa thì đây là từ vựng cần cho bạn. Kanji …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Khách Sạn
Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Khách Sạn Sau đây là danh sách từ vựng tiếng Nhật về làm việc trong Khách sạn. No. Kanji Hiragana/ Katakana Meaning 1 ホテル Khách sạn 2 スイート Phòng khách sạn 3 予約 よやく Đặt trước 4 チェックイン Nhận phòng 5 チェックアウト Trà phòng …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Nhà Hàng
Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Nhà Hàng Sau đây là danh sách từ vựng tiếng Nhật về làm việc trong Nhà Hàng, quan ăn… Hy vọng với tài liệu này sẽ hữu ích với các bạn trong quá trình học tiếng Nhật. Chúc các bạn học tốt, thi tốt. …
Read More »
Tiếng Nhật Cơ Bản Tiếng Nhật Cơ Bản
