Home / Từ vựng tiếng Nhật (page 19)

Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng tiếng Nhật theo chủ đề.
Bộ từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành, theo chủ đề trong cuộc sống.

– – –

Từ vựng N5
Từ vựng N4
Từ vựng N3
Từ vựng N2
Từ vựng N1

Từ vựng tiếng Nhật cần thiết cho người đi làm

Từ vựng tiếng Nhật cần thiết cho người đi làm 1. 労働者 (ろうどうしゃ): Người lao động 2. 使用者 (しようしゃ) : Người sử dụng lao động 3. 雇用期間 (こようきかん) : Thời hạn tuyển dụng (thời gian làm việc ở công ty đó) 4. 契約更新 (けいやくこうしん)の条件(じょうけん) : Điều kiện gia hạn hợp …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật ngành Điện, Điện Tử

Từ vựng tiếng Nhật ngành Điện, Điện Tử Trong bài này cùng chia sẻ với các bạn tổng hợp từ vựng tiếng Nhật liên quan đến ngành Điện, Điện Tử. Với các bạn đang học hay làm về chuyên ngành Điện, Điện Tử muốn đi XKLĐ thì đây là tài …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Mộc

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Mộc Trong bài này cùng gửi đến các bạn danh sách từ vựng tiếng Nhật trong ngành Mộc. No. Kanji Hiragana/ Katakana Meaning 1 赤身 / 赤味 あかみ Phần lõi bên trong cùng của gỗ, thường có mầu đỏ 2 圧縮木材 あっしゅくもくざい Gỗ đàn …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật ngành Nhựa

Từ vựng tiếng Nhật ngành Nhựa Trong bài này cùng gửi đến các bạn danh sách từ vựng tiếng Nhật trong ngành Nhựa. Với các bạn đang làm hay học về ngành Nhựa để đi XKLĐ thì đây là tài liệu dành cho bạn. No. Kanji Hiragana/ Katakana Meaning 1 …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật trong Đóng Gói

Từ vựng tiếng Nhật trong Đóng Gói Với những bạn đang làm việc ở ngành Đóng Gói hàng hóa thì việc học và nắm vững được các từ vựng tiếng Nhật là điều quan trọng. Hy vọng với bộ từ vựng này sẽ hữu ích với các bạn. Kanji Hiragana/ …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật về bệnh tật

Từ vựng tiếng Nhật về bệnh tật Sau đây cùng chia sẻ với các bạn một số từ vựng về bệnh tật bằng tiếng Nhật. No. Kanji Hiragana/ Katakana Meaning 1 診断書 しんだんしょ Bệnh án 2 狭心症 きょうしんしょう Bệnh hẹp van tim 3 心筋梗塞 しんきんこうそく nhồi máu cơ tim 4 …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Kế Toán

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Kế Toán Trong bài này cùng chia sẻ với các bạn danh sách từ vựng tiếng Nhật ngành Kế Toán, Kinh Tế. Với những bạn đang làm Kế Toán ở các công ty Nhật Bản thì đây là tài liệu dành cho bạn. Kanji …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Y Tế – Điều Dưỡng

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Y Tế – Điều Dưỡng Từ vựng chuyên ngành Y Tế, Điều Dưỡng và Tên Bệnh 医療専門用語 No. Kanji Hiragana/ Katakana Meaning 1 風邪 かぜ Cảm cúm 2 インフルエンザ Cúm (dịch) 3 伝染病 でんせんびょう Bệnh truyền nhiễm 4 花粉症 かふんしょう Bệnh dị ứng phấn …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật về dụng cụ cơ khí

Từ vựng tiếng Nhật về dụng cụ cơ khí Cùng chia sẻ với các bạn bộ từ vựng, tên gọi các dụng cụ cơ khí thường dùng bằng tiếng Nhật. No. Kanji Hiragana/ Katakana Meaning 1  釘抜き くぎぬき Kìm 2 ストリッパ Kìm rút dây 3 パイプレンチ Kìm vặn ống nước …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Cơ Khí

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Cơ Khí Tổng hợp về các từ vựng ngành cơ khí, dụng cụ cơ khí trong tiếng Nhật. Hy vọng với tài liệu này sẽ hữu ích với các bạn trong quá trình học tiếng Nhật. Kanji Hiragana/ Katakana Romaji Meaning 釘抜き くぎぬき kugi …

Read More »