Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Cơ Khí Tổng hợp về các từ vựng ngành cơ khí, dụng cụ cơ khí trong tiếng Nhật. Hy vọng với tài liệu này sẽ hữu ích với các bạn trong quá trình học tiếng Nhật. Kanji Hiragana/ Katakana Romaji Meaning 釘抜き くぎぬき kugi …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Sơn
Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Sơn Cùng gửi đến các bạn bộ từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Sơn, Sơn kim loại Hy vọng với tài liệu này sẽ hữu ích với các bạn trong quá trình học tiếng Nhật. No. Kanji Hiragana/ Katakana Meaning 1 隠蔽 いんぺい Độ …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Bò Sửa
Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Bò Sửa Củng gửi đến các bạn danh dách từ vựng tiếng Nhật chuyên về ngành chăn nuôi bò sửa. Với các bạn đang làm việc ở Nhật Bản chuyên về chăn nuôi bò sửa thì đây là từ vựng cần cho bạn. Kanji …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Khách Sạn
Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Khách Sạn Sau đây là danh sách từ vựng tiếng Nhật về làm việc trong Khách sạn. No. Kanji Hiragana/ Katakana Meaning 1 ホテル Khách sạn 2 スイート Phòng khách sạn 3 予約 よやく Đặt trước 4 チェックイン Nhận phòng 5 チェックアウト Trà phòng …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Nhà Hàng
Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Nhà Hàng Sau đây là danh sách từ vựng tiếng Nhật về làm việc trong Nhà Hàng, quan ăn… Hy vọng với tài liệu này sẽ hữu ích với các bạn trong quá trình học tiếng Nhật. Chúc các bạn học tốt, thi tốt. …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Xây Dựng
Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Xây Dựng 1. 足場 あしば… … giàn giáo 2. 移動式クレーン … … Cần cẩu di động 3. 延長コード …… dây nối thêm 4. おの … … rìu 5. 金づち … … búa 6. かんな …… dụng cụ bào gỗ 7. 空気ドリル … … khoan …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Giàn Giáo Xây Dựng
Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Giàn Giáo Xây Dựng 枠組足場専門用語 Với các bạn đang học tiếng Nhật và muốn đi XKLĐ ở Nhật Bản chuyên về ngành Xây Dựng, thì đây là tài liệu có thể hữu ích với các bạn. Hy vọng với tài liệu này sẽ hữu …
Read More »50 Từ láy thông dụng trong tiếng Nhật
50 Từ láy thông dụng trong tiếng Nhật Tổng hợp từ láy trong giao tiếp tiếng Nhật No. Tiếng Nhật Romaji Nghĩa 1 すらすら Surasura Trơn tru, trôi chảy 2 はらはら Harahara Áy náy 3 ぼろぼろ Boroboro Rách tơi tả, te tua 4 ぺらぺら Perapera Lưu loát, trôi chảy 5 …
Read More »27 Trạng từ chỉ Tần Suất thường gặp trong tiếng Nhật
27 Trạng từ chỉ Tần Suất thường gặp trong tiếng Nhật Cùng gửi đến các bạn danh sách những trạng từ tiếng Nhật chi Tần Suất. Hy vọng với tài liệu này sẽ hữu ích với các bạn trong quá trình học tiếng Nhật. Chúc các bạn học tốt, thi …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật về xuất nhập khẩu
Từ vựng tiếng Nhật về xuất nhập khẩu Từ vựng xuất nhập khẩu tiếng Nhật Cùng giới thiệu tới các bạn nhóm từ vựng tiếng Nhật cơ bản chủ đề chuyên ngành xuất nhập khẩu. Nhằm cung cấp cho các bạn đang học và tìm kiếm tài liệu tiếng Nhật …
Read More »
Tiếng Nhật Cơ Bản Tiếng Nhật Cơ Bản
