Home / Từ vựng tiếng Nhật (page 17)

Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng tiếng Nhật theo chủ đề.
Bộ từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành, theo chủ đề trong cuộc sống.

– – –

Từ vựng N5
Từ vựng N4
Từ vựng N3
Từ vựng N2
Từ vựng N1

Từ vựng tiếng Nhật trong phỏng vấn

Từ vựng tiếng Nhật trong phỏng vấn Với các bạn đang muốn tìm kiếm công việc và đi phỏng vấn tại các công ty Nhật Bản, thì bạn nên học qua các từ vựng tiếng Nhật dùng trong phỏng vấn. Sau đây là danh sách từ vựng tiếng Nhật thường …

Read More »

Từ Phức và Từ Ghép trong tiếng Nhật

Từ Phức và Từ Ghép trong tiếng Nhật Sau đây cùng gửi đến các bạn bộ từ danh sách Từ Phức và Từ Ghép trong tiếng Nhật. Hy vọng với tài liệu này sẽ hữu ích với các bạn học tiếng Nhật.  Download tài liệu: PDF

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật về chế biến thực phẩm

Từ vựng tiếng Nhật về chế biến thực phẩm Cùng gửi đến các bạn bộ từ vựng tiếng Nhật về Chế Biến Thực Phẩm. Chế biến thực phẩm là ngành mà ở Nhật Bản hiện hay rất cần là người lao động. Hy vọng với bộ từ vựng này sẽ …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành ô tô

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành ô tô Sau đây cùng chia sẻ với các bạn bộ từ vựng tiếng Nhật liên quan đến Ngành Ô TÔ. Ngành ô tô ở Nhật Bản hiện nay cần rất nhiều lao động. Hy vọng với bộ từ vựng này sẽ hữu ích …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật về Nghề Nghiệp

Từ vựng tiếng Nhật về Nghề Nghiệp Trong bài này chúng ta sẽ cùng học về từ vựng các nghề nghiệp trong tiếng Nhật. No. Kanji Hiragana/ Katakana Meaning 1 職業 しょくぎょう Nghề 2 医者 いしゃ Bác sĩ 3 看護婦 かんごふ Nữ y tá 4 看護師 かんごし Y tá 5 …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật ngành chống thấm

Từ vựng tiếng Nhật ngành chống thấm Sau đây cùng chia sẻ với các bạn bộ từ vựng về ngành chống Thấm bằng tiếng Nhật. Nếu bạn đang học và có ý định làm về ngành này thì đây là từ vựng dành cho bạn. No. Kanji Hiragana/ Katakana Meaning …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật trong Hợp đồng

Từ vựng tiếng Nhật trong Hợp đồng Trong bài này chúng ta sẽ cùng học về các thuật ngữ, từ vựng tiếng Nhật liên quan trong hợp động. 1. 契約 (けいやく) : Hợp đồng = Contract 2. 解約 (かいやく) : Hủy hợp đồng = Cancellation of contract 3. 解約を申し入れる (かいやくをもうしれる) …

Read More »