Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành May Mặc Kanji Hiragana/ Katakana Romaji Meaning 縫製 ほうせい housei may quần áo 生地 きじ kiji vải 生地品番 きじひんばん Kiji hinban mã số vải 糸切り いとぎり ito-kiri cắt chỉ 検品 けんぴん kenpin kiểm tra (hàng hóa, sản phẩm) 幅 はば haba bề rộng 長さ …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật
Từ tượng thanh, tượng hình tiếng Nhật: Thể hiện hành động
Từ tượng thanh, tượng hình tiếng Nhật: Thể hiện hành động Học tiếp từ tượng hình tượng thanh về Thể hiện hành động No. Tiếng Nhật Romaji Meaning 1 じっと jitto (nhìn) chằm chằm,(ngồi) suốt 2 じろじろ jirojiro săm soi; soi mói 3 ぺらぺら perapera lưu loát 4 すらすら surasura …
Read More »Từ tượng thanh, tượng hình tiếng Nhật: Trạng thái của vật
Từ tượng thanh, tượng hình tiếng Nhật: Trạng thái của vật Học tiếp từ tượng hình tượng thanh về trạng thái của vật nhé các bạn. No. Tiếng Nhật Romaji Meaning 1 きらきら kirakira lấp lánh 2 ぴかぴか pikapika óng ánh; sáng bóng 3 がたがた gatagata lạch cạch 4 ぐらぐら …
Read More »Từ tượng thanh, tượng hình tiếng Nhật: Cảm giác, cảm xúc con người
Từ tượng thanh, tượng hình trong tiếng Nhật: Cảm giác, cảm xúc con người Chuyên mục từ tượng hình và tượng thanh theo kiểu từ láy. No. Tiếng Nhật Romaji Meaning 1 いらいら iraira sốt ruột 2 むかむか mukamuka nôn nao 3 うんざり unzari chán tận cổ 4 うっとり uttori …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật về máy tính
Từ vựng tiếng Nhật về máy tính Cùng chia sẻ với các bạn bộ từ vựn tiếng Nhật về Máy tính ( コンピューター), Mạng (ネット) Kanji Hiragana/ Katakana Romaji Meaning ノートパソコン nooto pasokon Máy tính xách tay デスクトップパソコン desuku toppu pasokon Máy tính để bàn タブレット taburetto máy tính bảng パソコン …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật về màu sắc
Từ vựng tiếng Nhật về màu sắc Cùng học từ vựng tiếng Nhật về chủ đề từ vựng về màu sắc No. Kanji Hiragana/ Katakana Romaji Meaning 1 色 いろ iro Màu sắc 2 白 しろ shiro Màu trắng 3 黒 くろ kuro Màu đen 4 赤 あか aka Màu …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành hướng dẫn du lịch
Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành hướng dẫn du lịch Kanji Hiragana/ Katakana Romaji Meaning 添乗員 てんじょういん tenjouin hướng dẫn viên du lịch 打ち合わせ うちあわせ uchiawase Thảo luận, bàn bạc 責任を持つ せきにんをもつ sekinin wo motsu Có trách nhiệm 積み込む つみこむ tsumikomu Xếp lên (xếp đồ, hành lý lên tàu, xe) …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật về các món ăn
Từ vựng tiếng Nhật về các món ăn Từ vựng tiếng Nhật với chủ đề về ĐỒ ĂN tại Nhật Bản No. Kanji Hiragana/ Katakana Romaji Meaning 1 食べ物 たべもの tabe mono Thức ăn 2 和食 わしょく washoku Món ăn Nhật 3 日本料理 にほんりょうり nihon ryouri Nấu ăn Nhật, Thực …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật các bộ phận ô tô
Từ vựng tiếng Nhật các bộ phận ô tô Chia sẻ với các bạn một số từ vựng liên quan tới ô tô nó rất hữu ích cho những bạn nào đam mê, đang học hay đi làm về ô tô. No. Kanji Hiragana/ Katakana Romaji Meaning 1 バックミラー bakku …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật về chủ đề thời gian
Từ vựng tiếng Nhật về chủ đề thời gian No. Kanji Hiragana/ Katakana Romaji Meaning 1 かつて katsute ngày xưa 2 先ほど さきほど sakihodo vừa nãy, cách đây không lâu 3 現在 げんざい genzai hiện tại, bây giờ 4 過去 かこ kako quá khứ 5 未来 みらい mirai tương lai …
Read More »
Tiếng Nhật Cơ Bản Tiếng Nhật Cơ Bản
