Home / Từ vựng tiếng Nhật (page 23)

Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng tiếng Nhật theo chủ đề.
Bộ từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành, theo chủ đề trong cuộc sống.

– – –

Từ vựng N5
Từ vựng N4
Từ vựng N3
Từ vựng N2
Từ vựng N1

Từ vựng tiếng Nhật chủ đề bệnh tật

Từ vựng tiếng Nhật chủ đề bệnh tật Cùng chia sẽ với mọi người danh sách từ vựng tiếng Nhật về chủ đề bệnh tật. Với danh sách từ vựng này hỹ vọng sẽ hưu ích với các bạn học chuyên ngàng diều dưỡng, y tá… Kanji Hiragana/ Katakana Romaji …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật về mối quan hệ giữa người với người

Từ vựng tiếng Nhật về mối quan hệ giữa người với người Bộ từ vựng tiếng Nhật về mối quan hệ giữa người với người trong xã hội hiện nay. Bộ từ vựng được trích từ giáo trình tiếng Nhật 日本語単語スピードマスター Standard 2400 Kanji Hiragana/ Katakana Romaji Meaning 人と人 Hito …

Read More »

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật về Nấu Ăn – Nhà Bếp

Từ vựng tiếng Nhật về Nấu Ăn – Nhà Bếp Tổng hợp những từ vựng tiếng Nhật về nhà bếp, nấu ăn thông dụng nhất. Từ vựng tiếng Nhật về các thiết bị nhà bếp. No. Kanji Hiragana/ Katakana Romaji Meaning 1 冷凍庫 れいとうこ  reitouko tủ lạnh 2 コンロ  konro …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật chủ đề Gia Đình

Từ vựng tiếng Nhật chủ đề Gia Đình Hôm nay chúng ta cùng học từ vựng tiếng Nhật về chủ đề gia đình. No. Kanji Hiragana/ Katakana Romaji Meaning 1 家族 かぞく kazoku Gia đình 2 夫婦 ふうふ fuufu Vợ chồng 3  姉妹 しまい shimai Chị / em 4 兄弟 …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành May Mặc

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành May Mặc Kanji Hiragana/ Katakana Romaji Meaning 縫製 ほうせい housei may quần áo 生地 きじ  kiji vải 生地品番 きじひんばん Kiji hinban mã số vải 糸切り いとぎり ito-kiri cắt chỉ 検品 けんぴん  kenpin kiểm tra (hàng hóa, sản phẩm) 幅 はば  haba bề rộng 長さ …

Read More »

Từ tượng thanh, tượng hình tiếng Nhật: Thể hiện hành động

Từ tượng thanh, tượng hình tiếng Nhật: Thể hiện hành động Học tiếp từ tượng hình tượng thanh về Thể hiện hành động No. Tiếng Nhật Romaji Meaning 1 じっと  jitto (nhìn) chằm chằm,(ngồi) suốt 2 じろじろ  jirojiro săm soi; soi mói 3 ぺらぺら  perapera lưu loát 4 すらすら  surasura …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật về máy tính

Từ vựng tiếng Nhật về máy tính Cùng chia sẻ với các bạn bộ từ vựn tiếng Nhật về Máy tính ( コンピューター), Mạng (ネット) Kanji Hiragana/ Katakana Romaji Meaning ノートパソコン  nooto pasokon Máy tính xách tay デスクトップパソコン desuku toppu pasokon Máy tính để bàn タブレット taburetto máy tính bảng パソコン …

Read More »