Home / Soumatome N2 (page 2)

Soumatome N2

Soumatome N2 Kanji: Tuần 4 – Ngày 2

Soumatome N2 Kanji: Tuần 4 – Ngày 2 日本語総まとめN2 漢字 Soumatome Kanji N2 – Bản dịch tiếng Việt Tuần 4- Ngày thứ 2 No. Kanji Hiragana/ katakana Romaji Meaning 261 婚 HÔN 結婚 けっこん  kekkon Kết hôn 婚約 こんやく  konyaku Đính hôn, hôn ước 未婚 みこん  mikon Chưa kết hôn …

Read More »

Soumatome N2 Kanji: Tuần 4 – Ngày 1

Soumatome N2 Kanji: Tuần 4 – Ngày 1 日本語総まとめN2 漢字 Soumatome Kanji N2 – Bản dịch tiếng Việt Tuần 4- Ngày thứ 1 No. Kanji Hiragana/ katakana Romaji Meaning 247 署 THỰ 署名 しょめい  shomei Chữ ký 部署 ぶしょ  busho Cương vị, vị trí 消防署 しょうぼうしょ  shoubousho Trạm cứu hỏa …

Read More »

Soumatome N2 Kanji: Tuần 3 – Ngày 6

Soumatome N2 Kanji: Tuần 3 – Ngày 6 日本語総まとめN2 漢字 Soumatome Kanji N2 – Bản dịch tiếng Việt Tuần 3 – Ngày thứ 6 No. Kanji Hiragana/ katakana Romaji Meaning 233 結 KẾT 結果 けっか kekka Kết quả 結局 けっきょく kekkyoku Sau cùng, kết cục 結ぶ むすぶ  musubu Kết nối, …

Read More »

Soumatome N2 Kanji: Tuần 3 – Ngày 5

Soumatome N2 Kanji: Tuần 3 – Ngày 5 日本語総まとめN2 漢字 Soumatome Kanji N2 – Bản dịch tiếng Việt Tuần 3 – Ngày thứ 5 No. Kanji Hiragana/ katakana Romaji Meaning 220 難 NAN 避難 ひなん hinan Lánh nạn, tìm nơi trú ẩn 困難(な) こんなん konnan Khó khăn 難しい むずかしい muzukashii …

Read More »

Soumatome N2 Kanji: Tuần 3 – Ngày 4

Soumatome N2 Kanji: Tuần 3 – Ngày 4 日本語総まとめN2 漢字 Soumatome Kanji N2 – Bản dịch tiếng Việt Tuần 3 – Ngày thứ 4 No. Kanji Hiragana/ katakana Romaji Meaning 206 必 TẤT 必要(な) ひつよう  hitsuyou Cần thiết 必死 ひっし hisshi Tuyệt vọng 必ず かならず  kanarazu Chắc chắn, luôn luôn …

Read More »

Soumatome N2 Kanji: Tuần 3 – Ngày 3

Soumatome N2 Kanji: Tuần 3 – Ngày 3 日本語総まとめN2 漢字 Soumatome Kanji N2 – Bản dịch tiếng Việt Tuần 3 – Ngày thứ 3 No. Kanji Hiragana/ katakana Romaji Meaning 192 商 THƯƠNG 商品 しょうひん  shouhin Sản phẩm, hàng hóa 商店 しょうてん  shouten Cửa tiệm; cửa hàng nhỏ 商業 しょうぎょう …

Read More »

Soumatome N2 Kanji: Tuần 3 – Ngày 2

Soumatome N2 Kanji: Tuần 3 – Ngày 2 日本語総まとめN2 漢字 Soumatome Kanji N2 – Bản dịch tiếng Việt Tuần 3 – Ngày thứ 2 No. Kanji Hiragana/ katakana Romaji Meaning 178 連 LIÊN 関連 かんれん  kanren Liên quan, mối liên hệ 連続 れんぞく  renzoku Liên tục, sự tiếp nối 連休 …

Read More »

Soumatome N2 Kanji: Tuần 3 – Ngày 1

Soumatome N2 Kanji: Tuần 3 – Ngày 1 日本語総まとめN2 漢字 Soumatome Kanji N2 – Bản dịch tiếng Việt Tuần 3 – Ngày thứ 1 No. Kanji Hiragana/ katakana Romaji Meaning 165 様 DẠNG 様子 ようす  yousu Tình trạng, bộ dạng 同様 どうよう  douyou Giống nhau ~様 さま  zama Ngài  ~ …

Read More »

Soumatome N2 Kanji: Tuần 2 – Ngày 6

Soumatome N2 Kanji: Tuần 2 – Ngày 6 日本語総まとめN2 漢字 Soumatome Kanji N2 – Bản dịch tiếng Việt Tuần 2 – Ngày thứ 6 No. Kanji Hiragana/ katakana Romaji Meaning 151  登 ĐĂNG 登録 とうろく  touroku Đăng ký 登山 とざん  tozan Leo núi 山登り やまのぼり  yamanobori Leo núi 登場 とうじょう …

Read More »

Soumatome N2 Kanji: Tuần 2 – Ngày 5

Soumatome N2 Kanji: Tuần 2 – Ngày 5 日本語総まとめN2 漢字 Soumatome Kanji N2 – Bản dịch tiếng Việt Tuần 2 – Ngày thứ 5 No. Kanji Hiragana/ katakana Romaji Meaning 137 帯 ĐỚI 地帯 ちたい  chitai Khu vực, vùng 携帯電話 けいたいでんわ  keitai denwa Điện thoại di động 温帯 おんたい  ontai …

Read More »