Soumatome N2 Kanji: Tuần 2 – Ngày 4 日本語総まとめN2 漢字 Soumatome Kanji N2 – Bản dịch tiếng Việt Tuần 2 – Ngày thứ 4 No. Kanji Hiragana/ katakana Romaji Meaning 123 設 THIẾT 設定 せってい settei Thiết lập, set 設計 せっけい sekkei Thiết kế, lập kế hoạch 設備 せつび setsubi …
Read More »Soumatome N2
Soumatome N2 Kanji: Tuần 2 – Ngày 3
Soumatome N2 Kanji: Tuần 2 – Ngày 3 日本語総まとめN2 漢字 Soumatome Kanji N2 – Bản dịch tiếng Việt Tuần 2 – Ngày thứ 3 No. Kanji Hiragana/ katakana Romaji Meaning 109 温 ÔN 温度 おんど ondo Nhiệt độ 体温計 たいおんけい taionkei Nhiệt kế y tế 温室 おんしつ onshitsu Nhà kính …
Read More »Soumatome N2 Kanji: Tuần 2 – Ngày 2
Soumatome N2 Kanji: Tuần 2 – Ngày 2 日本語総まとめN2 漢字 Soumatome Kanji N2 – Bản dịch tiếng Việt Tuần 2 – Ngày thứ 2 No. Kanji Hiragana/ katakana Romaji Meaning 95 現 HIỆN 表現 ひょうげん hyougen Biểu hiện, thuyết trình 現れる あらわれる arawareru Thể hiện, xuất hiện 96 支 CHI …
Read More »Soumatome N2 Kanji: Tuần 2 – Ngày 1
Soumatome N2 Kanji: Tuần 2 – Ngày 1 日本語総まとめN2 漢字 Soumatome Kanji N2 – Bản dịch tiếng Việt Tuần 2 – Ngày thứ 1 No. Kanji Hiragana/ katakana Romaji Meaning 81 普 PHỔ 普通 ふつう futsuu thông thường 普段 ふだん fudan Thường xuyên, đều đặn 82 券 KHOÁN 回数券 かいすうけん …
Read More »Soumatome N2 Kanji: Tuần 1 – Ngày 6
Soumatome N2 Kanji: Tuần 1 – Ngày 6 日本語総まとめN2 漢字 Soumatome Kanji N2 – Bản dịch tiếng Việt Tuần 1 – Ngày thứ 6 No. Kanji Hiragana/ katakana Romaji Meaning 67 郵 BƯU 郵便 ゆうびん yuubin (dịch vụ)bưu điện 郵送 ゆうそう yuusou thư từ, gửi bằng bưu điện 68 局 …
Read More »Soumatome N2 Kanji: Tuần 1 – Ngày 5
Soumatome N2 Kanji: Tuần 1 – Ngày 5 日本語総まとめN2 漢字 Soumatome Kanji N2 – Bản dịch tiếng Việt Tuần 1 – Ngày thứ 5 No. Kanji Hiragana/ katakana Romaji Meaning 53 港 CẢNG 空港 くうこう kuukou sân bay 港 みなと minato cảng 54 由 DO 理由 りゆう riyuu lý do …
Read More »Soumatome N2 Kanji: Tuần 1 – Ngày 4
Soumatome N2 Kanji: Tuần 1 – Ngày 4 日本語総まとめN2 漢字 Soumatome Kanji N2 – Bản dịch tiếng Việt Tuần 1 – Ngày thứ 4 No. Kanji Hiragana/ katakana Romaji Meaning 39 鉄 THIẾT 地下鉄 ちかてつ chikatetsu tàu điện ngầm 私鉄 してつ shitetsu đường sắt tư nhân 40 窓 SONG 同窓会 …
Read More »Soumatome N2 Kanji: Tuần 1 – Ngày 3
Soumatome N2 Kanji: Tuần 1 – Ngày 3 日本語総まとめN2 漢字 Soumatome Kanji N2 – Bản dịch tiếng Việt Tuần 1 – Ngày thứ 3 No. Kanji Hiragana/ katakana Romaji Meaning 27 営 DOANH 営業 えいぎょう eigyou kinh doanh 28 放 PHÓNG 放送 ほうそう housou sự phát sóng 開放 かいほう kaihou …
Read More »Soumatome N2 Kanji: Tuần 1 – Ngày 2
Soumatome N2 Kanji: Tuần 1 – Ngày 2 日本語総まとめN2 漢字 Soumatome Kanji N2 – Bản dịch tiếng Việt Tuần 1 – Ngày 2 No. Kanji Hiragana/ katakana Romaji Meaning 15 喫 KHIẾT 喫茶店 きっさてん kissaten quán cà phê 喫煙所 きつえんじょ kitsuenjo khu vực được hút thuốc 16 非 PHI 非~ …
Read More »Soumatome N2 Kanji: Tuần 1 – Ngày 1
Soumatome N2 Kanji: Tuần 1 – Ngày 1 日本語総まとめN2 漢字 Soumatome Kanji N2 – Bản dịch tiếng Việt Tuần 1 – Ngày thứ nhất No. Kanji Hiragana/ katakana Romaji Meaning 1 禁 Cấm 禁止 きんし kinshi cấm, nghiêm cấm 2 煙 Yên 煙 けむり kemuri Khói 禁煙 きんえん kinen cấm …
Read More »
Tiếng Nhật Cơ Bản Tiếng Nhật Cơ Bản
