200 Từ vựng tiếng Nhật sơ cấp thông dụng nhất – Phần 1 200 từ tiếng Nhật cho cuộc sống hàng ngày Đối với người học tiếng Nhật thì từ vựng là trở ngại đầu tiên mà bạn gặp phải. Trong bài này chúng ra sẽ cùng học về những …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật
Từ tượng hình và từ tượng thanh trong tiếng Nhật
Từ tượng hình và từ tượng thanh trong tiếng Nhật Trong bài này chúng ra sẽ cùng học về các từ tượng Hinh, từ tượng Thanh trong tiếng Nhật và có ví dụ đi kèm. Xem thêm: Từ tượng thanh, tượng hình tiếng Nhật: Trạng thái của vật Từ tượng …
Read More »Tổng hợp thuật ngữ về Y Tế và Hộ Lý tiếng Nhật – Việt
Tổng hợp thuật ngữ về Y Tế và Hộ Lý tiếng Nhật – Việt Trong bài này cùng chia sẻ với các bạn bộ tài liệu học tiếng Nhật chuyên ngành Y Tế. Đây là bộ tài liệu cung cấp các mẫu câu, từ vựng, thuật ngữ chuyên ngày Y …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Y
Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Y 1. 顔色(かおいろ) sắc mặt Vd. 顔色が悪いですね、どうしたんですか.sắc mặt cậu trông rất sợ, bị sao vậy. 2.熱(ねつ)がある. Bị sốt 3.診断書(しんだんしょ). Giấy chuẩn đoán 4.血圧(けつあつ) huyết áp -血圧が高い. Huyết áp cao -血圧が低い. Huyết áp thấp 5.風邪( かぜ) をひく. Cảm cúm 6.インフルエンザ. Cảm cúm( 2 loại này …
Read More »Cụm từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Y Tế – Phần 1
Với các bạn đang học ngành y muốn dang Nhật làm việc thì việc học tiếng Nhật chuyên ngành là rất cần thiết. Trong bài này cùng chia sẻ với các bạn những từ vựng, cụm từ tiếng Nhật chuyên ngành Y bằng tiếng Nhật. TT Kanji Hiragana/ Katakana Nghĩa …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật về đồ dùng gia đình
Từ vựng tiếng Nhật về đồ dùng gia đình Trong bài này chúng ra sẽ cùng học những từ vựng về đồ dùng, vật dụng trong nhà bằng tiếng Nhật. Từ vựng tiếng Nhật về các đồ dùng trong phòng khách Kanji Hiragana/ Katakana Romaji Meaning ソファー sofaa ghế sô …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật chủ đề nhà cửa
Từ vựng tiếng Nhật chủ đề nhà cửa Trong bài này chúng ta cùng học về, những từ vựng tiếng Nhật về đồ dùng, đồ vật trong nhà. Đây là những từ vựng gần gủi mà chúng ra sử dụng hàng ngày. Kanji Hiragana / Katakana Romaji Meaning 家 …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật chủ đề lái xe tham gia giao thông
Từ vựng tiếng Nhật chủ đề lái xe tham gia giao thông Trong bài này chúng ta sẽ cùng học về một số từ vựng, cụm từ tiếng Nhật liên quan đến học lái xe, lái xe tham gia giao thông. Kanji Hiragana/ Katakana Romaji Meaning 免許 めんきょ menkyo bằng …
Read More »Các danh từ tiếng Nhật hay gặp trong giao tiếp
Các danh từ tiếng Nhật hay gặp trong giao tiếp Trong bài này chúng ta sẽ cùng học về những danh từ, thường được sử dụng trong tiếng Nhật khi giáo tiếp. Kanji Hiragana/ Katakana Romaji Meaning 寛容 かんよう kanyou khoan dung, độ lượng 牧師 ぼくし bokushi Linh mục, mục …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật ngành Logistics – Xuất nhập khẩu
Từ vựng về chuyên ngành Logistics (xuất nhập khẩu) bằng tiếng Nhật Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Logistics Stt Kanji Hiragana Romaji Nghĩa 1 物流 ぶつりゅう Butsuryuu Logistics 2 輸送 ゆそう Yusou Vận chuyển 3 出荷 しゅっか Shukka Xuất hàng 4 入荷 にゅうか Nyuuka Nhập hàng 5 倉庫 そうこ …
Read More »
Tiếng Nhật Cơ Bản Tiếng Nhật Cơ Bản
