Home / Từ vựng tiếng Nhật (page 14)

Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng tiếng Nhật theo chủ đề.
Bộ từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành, theo chủ đề trong cuộc sống.

– – –

Từ vựng N5
Từ vựng N4
Từ vựng N3
Từ vựng N2
Từ vựng N1

Từ tượng hình và từ tượng thanh trong tiếng Nhật

Từ tượng hình và từ tượng thanh trong tiếng Nhật Trong bài này chúng ra sẽ cùng học về các từ tượng Hinh, từ tượng Thanh trong tiếng Nhật và có ví dụ đi kèm. Xem thêm: Từ tượng thanh, tượng hình tiếng Nhật: Trạng thái của vật Từ tượng …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Y

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Y 1. 顔色(かおいろ) sắc mặt Vd. 顔色が悪いですね、どうしたんですか.sắc mặt cậu trông rất sợ, bị sao vậy. 2.熱(ねつ)がある. Bị sốt 3.診断書(しんだんしょ). Giấy chuẩn đoán 4.血圧(けつあつ) huyết áp -血圧が高い. Huyết áp cao -血圧が低い. Huyết áp thấp 5.風邪( かぜ) をひく. Cảm cúm 6.インフルエンザ. Cảm cúm( 2 loại này …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật về đồ dùng gia đình

Từ vựng tiếng Nhật về đồ dùng gia đình Trong bài này chúng ra sẽ cùng học những từ vựng về đồ dùng, vật dụng trong nhà bằng tiếng Nhật. Từ vựng tiếng Nhật về các đồ dùng trong phòng khách Kanji Hiragana/ Katakana Romaji Meaning ソファー sofaa ghế sô …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật chủ đề nhà cửa

Từ vựng tiếng Nhật chủ đề nhà cửa Trong bài này chúng ta cùng học về, những từ vựng tiếng Nhật về đồ dùng, đồ vật trong nhà. Đây là những từ vựng gần gủi mà chúng ra sử dụng hàng ngày.   Kanji Hiragana / Katakana Romaji Meaning 家 …

Read More »

Các danh từ tiếng Nhật hay gặp trong giao tiếp

Các danh từ tiếng Nhật hay gặp trong giao tiếp Trong bài này chúng ta sẽ cùng học về những danh từ, thường được sử dụng trong tiếng Nhật khi giáo tiếp. Kanji Hiragana/ Katakana Romaji Meaning 寛容 かんよう kanyou khoan dung, độ lượng 牧師 ぼくし bokushi Linh mục, mục …

Read More »

Từ vựng tiếng Nhật ngành Logistics – Xuất nhập khẩu

Từ vựng về chuyên ngành Logistics (xuất nhập khẩu) bằng tiếng Nhật Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Logistics Stt Kanji Hiragana Romaji Nghĩa 1 物流 ぶつりゅう Butsuryuu Logistics 2 輸送 ゆそう Yusou Vận chuyển 3 出荷 しゅっか Shukka Xuất hàng 4 入荷 にゅうか Nyuuka Nhập hàng 5 倉庫 そうこ …

Read More »