Động từ phức trong tiếng Nhật STT Động từ phức tiếng Nhật Hiragana Nghĩa tiếng Việt 1 当てはまる あてはまる Được áp dụng(luật), có thể áp dụng, được xếp vào 2 当てはめる あてはめる Áp dụng, làm thích ứng 3 雨が降り出す あめが ふりだす Tự dưng mưa 4 誤りを見落とす あやまりを みおとす Xem lại lỗi sai …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng tiếng Nhật trên Excel Nhật
NHỮNG THUẬT NGỮ VÀ THỦ THUẬT GIÚP BẠN XỬ LÝ THÔNG TIN TRÊN EXCEL NHẬT Khi bạn trở thành 社会人、bước ra ngoài xã hội và đi làm ở bất cứ đâu, thì bạn sẽ thấy kỹ năng tin học văn phòng, đặc biệt là kỹ năng sử dụng thành thạo …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật chủ đề về Tết
Từ vựng tiếng Nhật chủ đề về Tết 1. しょうがつ (syougatsu): Tết dương 2. きゅうしょうがつ (kyuusyougatsu): Tết ta 3. おおみそか (omisoka): Ngày 30 Tết 4. じょや (jyoya): Đêm giao thừa 5. はなび (hanabi): Pháo ho 6. としのいち (tosinoiti): Chợ Tết 7. きんかん (kinkan): Cây quất 8. かけい (kakei): Hoa mai …
Read More »65 Trạng từ tiếng Nhật chỉ THỜI GIAN
65 Trạng từ tiếng Nhật chỉ THỜI GIAN 1. 未だ/mada/: vẫn, chưa 2. 前に/mae ni/: trước đây 3. 昔/mukashi/: trước đây, ngày xưa 4. 殆ど ~ない /hotondo ~nai/: hầu như không có, hiếm khi 5. 結局/kekkyoku/: cuối cùng 6. 後で/ato de/: sau này 7. 二週に一度/nishuu ni ichido/: 2 tuần 1 …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật về biển báo giao thông
Từ vựng tiếng Nhật về biển báo giao thông Trong bài này chúng ta sẽ cùng học về tên các loại biển báo giao thông bằng tiếng Nhật. (規制標識) Kiseihyoushiki : Biển báo quy chế, biển cấm. (指示標識) Shijihyoushiki : Biển hiệu lệnh. (警戒標識) Keikaihyoushiki : BiểnBiển báo giao thông …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật ngành Điều Dưỡng
Từ vựng tiếng Nhật ngành Điều Dưỡng Cùng gửi đến các bạn bộ từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành điều dưỡng. 1. 介護(かいご): Điều dưỡng 2. 医者(いしゃ): Bác sĩ 3. 看護者(かんごしゃ): Y tá 4. 患者(かんじゃ): Bệnh nhân 5. 入院(にゅういん): Nhập viện 6. 退院(たいいん): Xuất viện 7. 健康保険証(けんこうほけんしょう): Thẻ Bảo hiểm …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật về Giáng Sinh
Từ vựng tiếng Nhật về Giáng Sinh Trong bài này chúng ta sẽ cùng học về những từ vựng, câu thúc tiếng Nhật về Giáng Sinh Noel Kanji Hiragana/ Katakana Romaji Nghĩa クリスマス kurisumasu Giáng sinh サンタクロース santa kuroosu Ông già Noel 馴鹿 となかい Tonakai Tuần lộc 煙突 えんとつ entotsu …
Read More »Tổng hợp 120 cặp Tự Động Từ và Tha Động Từ trong tiếng Nhật
Tổng hợp 120 cặp Tự Động Từ và Tha Động Từ trong tiếng Nhật Tổng hợp 120 cặp Tự Động Từ và Tha Động Từ nhất định phải nhớ. Xem thêm: 70 Cặp Tự Động Từ và Tha Động Từ trong tiếng Nhật 6 Trợ từ diễn tả điều kiện/giả …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật về phân loại rác tại Nhật Bản
Từ vựng tiếng Nhật về phân loại rác tại Nhật Bản Tất tần tật từ vựng tiếng Nhật về rác tại Nhật Bản ごみを出す (ごみをだす) (gomi wo dasu): Vứt rác 資源ごみ (しげんごみ) (shigen gomi): Rác tái chế リサイクル (risaikuru): Tái chế 容器包装 (ようきほうそう) (youki housou): Bao bì và dụng cụ …
Read More »Từ vựng tiếng Nhật về các loại đồ uống
Từ vựng tiếng Nhật về các loại đồ uống Trong bài này chúng ta sẽ cùng học về tên những đồ uống trong tiếng Nhật. Kanji Hiragana/ Katakana Romaji Nghĩa 飲み物 のみもの nomimono Đồ uống 水 みず mizu Nước お湯 おゆ oyu Nước nóng 温水 おんすい onsui Nước ấm 冷水 …
Read More »
Tiếng Nhật Cơ Bản Tiếng Nhật Cơ Bản
