Từ vựng Speed Master Goi N3 – Bài 21 Bài 21: 自然と人間 Tự nhiên và Loài người No. Kanji Hiragana/ Katakana Romaji Meaning 1 自然 しぜん shizen tự nhiên 2 人間 にんげん ningen loài người, con người 3 宇宙 うちゅう uchuu vũ trụ 4 地球 ちきゅう chikyuu trái đất 5 太陽 たいよう …
Read More »Speed Master Goi N3
Từ vựng Speed Master Goi N3 – Bài 20
Từ vựng Speed Master Goi N3 – Bài 20 Bài 20: 材料。道具 Vật liệu - Dụng cụ No. Kanji Hiragana/ Katakana Romaji Meaning 1 材料 ざいりょう zairyou Vật liệu 2 道具 どうぐ dougu Dụng cụ 3 油 あぶら abura dầu ăn 4 石油 せきゆ sekiyu dầu khí 5 石炭 せきたん sekitan than đá …
Read More »Từ vựng Speed Master Goi N3 – Bài 19
Từ vựng Speed Master Goi N3 – Bài 19 Bài 19: 産業。技術 Ngành công nghiệp - Kỹ thuật No. Kanji Hiragana/ Katakana Romaji Meaning 1 産業 さんぎょう sangyou Ngành công nghiệp 2 技術 ぎじゅつ gijutsu Kỹ thuật 3 国内の産業 こくないのさんぎょう Kokunai no sangyō Ngành công nghiệp trong nước, sx nội địa 4 発展 …
Read More »Từ vựng Speed Master Goi N3 – Bài 18
Từ vựng Speed Master Goi N3 – Bài 18 Bài 18: 国。社会 Quốc gia。Xã hội No. Kanji Hiragana/ Katakana Romaji Meaning 1 国 くに kuni Quốc gia 2 社会 しゃかい shakai Xã hội 3 政治 せいじ seiji chính trị 4 選挙 せんきょ senkyo tuyển cử 5 投票 とうひょう touhyou bầu cử, biểu …
Read More »Từ vựng Speed Master Goi N3 – Bài 17
Từ vựng Speed Master Goi N3 – Bài 17 Bài 17: Nhân sinh, con người No. Kanji Hiragana Romaji Meaning 1 人生 じんせい jinsei nhân sinh, con người 2 成長 せいちょう seichou trưởng thành 3 生まれる うまれる umareru được sinh ra 4 誕生 たんじょう tanjou được sinh ra 5 生む …
Read More »Từ vựng Speed Master Goi N3 – Bài 16
Từ vựng Speed Master Goi N3 – Bài 16 Bài 16: 郵便。宅配 Dịch vụ bưu điện – giao hàng tận nhà No. Kanji Hiragana/ Katakana Romaji Meaning 1 郵便 ゆうびん yuubin Dịch vụ bưu điện 2 宅配 たくはい takuhai Giao hàng tận nhà 3 葉書を出す はがきをだす Hagakiwodasu gửi bưu thiếp 4 …
Read More »Từ vựng Speed Master Goi N3 – Bài 15
Từ vựng Speed Master Goi N3 – Bài 15 Bài 15: 趣味。活動 Sở thích。Hoạt động No. Kanji Hiragana/ Katakana Romaji Meaning 1 趣味 しゅみ shumi Sở thích 2 活動 かつどう katsudou Hoạt động 3 運動 うんどう undou thể dục thể thao 4 スポーツジム supootsujimu phòng tập thể thao 5 スポーツクラブ supootsukurabu clb …
Read More »Từ vựng Speed Master Goi N3 – Bài 14
Từ vựng Speed Master Goi N3 – Bài 14 Bài 14: 数。量Số – Khối lượng No. Kanji Hiragana/ Katakana Romaji Meaning 1 数 かず kazu số 2 量 はか haka số lượng 3 数を数える かずをかぞえる Kazu o kazoeru đếm số 4 時間を計る じかんをはかる Jikan o hakaru tính giờ 5 長さを測る …
Read More »Từ vựng Speed Master Goi N3 – Bài 13
Từ vựng Speed Master Goi N3 – Bài 13 Bài 13: 色。形 Máu sắc – Hình dạng No. Kanji Hiragana/ Katakana Romaji Meaning 1 色 いろ iro Màu sắc 2 形 かたち katachi hình dạng 3 黒 くろ kuro màu đen 4 白 しろ shiro màu trắng 5 赤 あか aka …
Read More »Từ vựng Speed Master Goi N3 – Bài 12
Từ vựng Speed Master Goi N3 – Bài 12 Bài 12: 服。靴 Quần áo。Giày dép No. Kanji Hiragana/ Katakana Romaji Meaning 1 服 ふく fuku quần cáo 2 靴 くつ kutsu giày dép 3 ワンピース wanpiisu váy liền thân 4 ブラウス burausu áo cánh, áo sơ mi tay bồng 5 パンツ …
Read More »
Tiếng Nhật Cơ Bản Tiếng Nhật Cơ Bản
