Home / Kanji / Học Kanji sơ cấp (Bài 1-16)

Học Kanji sơ cấp (Bài 1-16)

Học Kanji sơ cấp (Bài 1-16)

Bài 1: Học Kanji sơ cấp ( 今、朝、昼、晩、時、分、半、休、毎、何)

Bài 2: Học kanji sơ cấp (午、前、後、近、間、右、左、外、男、女)

Bài 3: Học kanji sơ cấp ( 犬、高、安、大、小、新、古、青、白、赤)

Bài 4: Học kanji sơ cấp (黒、上、下、父、母、子、手、好、主、肉)

Bài 5: Học kanji sơ cấp ( 魚、食、飲、物、行、来、校、週、去、年)

Bài 6: Học kanji sơ cấp ( 駅、電、車、自、運、動、送、切、貸、借)

Bài 7: Học kanji sơ cấp ( 旅、教、習、勉、強、花、歩、待、立、止)

Bài 8: Học kanji sơ cấp ( 雨、入、出、売、使、作、明、暗、広、多)

Bài 9: Học kanji sơ cấp ( 少、長、短、悪、重、軽、早、便、利、元)

Bài 10: Học kanji sơ cấp ( 気、親、有、名、地、鉄、仕、事、東、西)

Bài 11: Học kanji sơ cấp (南、北、京、夜、料、理、口、目、足、曜)

Bài 12: Học kanji sơ cấp (降、思、寝、終、言、知、同、漢、字、方)

Bài 13: Học kanji sơ cấp (図、館、銀、町、住、度、服、着、音、楽)

Bài 14: Học kanji sơ cấp ( 持、春、夏、秋、冬、道、党、建、病、院)

Bài 15: Học kanji sơ cấp (体、運、乗、家、内、族、兄、弟、奥、姉)

Bài 16: Học kanji sơ cấp (妹、海、計、部、屋、室、窓、開、閉、歌、意、味、天、考)